air unit
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị không quân: "air unit" chỉ một đơn vị quân sự thuộc lực lượng không quân, bao gồm máy bay, phi hành đoàn và các phương tiện hỗ trợ trên không.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị không quân đã được triển khai để tuần tra biên giới.)
- (Đơn vị không quân của chúng tôi bao gồm máy bay chiến đấu và máy bay vận tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assign an air unit": phân bổ một đơn vị không quân cho một nhiệm vụ.
- The general assigned an air unit to provide air support. (Vị tướng đã phân bổ một đơn vị không quân để hỗ trợ trên không.)
"air unit commander": chỉ huy đơn vị không quân.
- The air unit commander gave the order to launch. (Chỉ huy đơn vị không quân đã ra lệnh cất cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Air force (n): không quân, lực lượng không quân nói chung.
- She joined the air force after college. (Cô ấy gia nhập không quân sau khi tốt nghiệp đại học.)
- Airborne unit (n): đơn vị đổ bộ đường không.
- The airborne unit parachuted behind enemy lines. (Đơn vị đổ bộ đường không đã nhảy dù xuống phía sau phòng tuyến địch.)
Từ đồng nghĩa
- Aviation unit: đơn vị hàng không.
- Flight unit: đơn vị bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To deploy an air unit: triển khai một đơn vị không quân.
- The military decided to deploy an air unit to the region. (Quân đội quyết định triển khai một đơn vị không quân đến khu vực đó.)
Thành ngữ liên quan
- Air unit in action: đơn vị không quân đang hoạt động chiến đấu.
- The air unit in action successfully destroyed the target. (Đơn vị không quân trong chiến đấu đã phá hủy thành công mục tiêu.)